• Hiệp Thành Tools

Về Giũa / Filing

Updated: Feb 17, 2020

Phụ lục:

1. Sơ lược về Giũa

2. Giũa thông dụng và Các yếu tố lựa chọn và phân biệt Giũa

3. Hai loại Giũa đặc biệt trên thị trường


Giũa, hay còn gọi là Filing

Những cây Giũa thô được bắt đầu sử dụng từ 1100 năm trước BC ở dạng đá với những đầu nhọn. Và cũng như các loại Giũa hiện đại, chúng được dùng để mài nhọn công cụ dụng cụ. Ý tưởng gia công sản xuất Giũa bằng máy móc được hình thành từ năm 1490, nhưng phải đến tận năm 1750 thì quá trình sản xuất mới thật sự thành công và được chính thức khởi xướng bởi người Pháp.


Trước sự ra đời và hình thành của các loại máy gia công hiện đại như Máy gia công bàn (hay còn gọi là Máy gia công cơ), máy CNC,... Giũa là cách duy nhất để cắt và gia công chính xác Kim loại. Tuy nhiên, với sự phát triển của các kỹ thuật gia công Kim loại tiện lợi và nhanh chóng hơn, hiện giờ Giũa đa phần chỉ được sử dụng để mài nhọn, làm mịn góc cạnh, loại bỏ mạt giũa hoặc làm thay đổi kích thước khối nguyên liệu gia công một ít, nhưng Giũa vẫn duy trì là một trong những công cụ quan trọng của Ngành Gia công Kim loại.


Ưu điểm lớn của Giũa chính là chi phí thấp, tính tiện lợi cao, khả năng gia công được cả những khía cạnh nhỏ, và không cần dùng điện.


Chúng ta hãy cùng tìm hiểu và phân biệt các loại Giũa thông dụng trên thị trường nhé.


Các yếu tố lựa chọn và phân biệt các loại Giũa

Giải thích:

  • Point: Đầu Giũa

  • Belly: Thân Giũa

  • Heel: Gót Giũa

  • Tang: Cán Giũa

  • Length: Chiều dài - Phần làm việc của Giũa (không bao gồm Cán)


1. Chiều dài Dũa (Length):

Chiều dài của Giũa Kim loại đa phần được thiết kế từ 100mm (4 inches) đến 350mm (14 inches. Chiều dài thông dụng trên thị trường bao gồm 100mm (4 inches), 150mm (6 inches), 200mm (8 inches), và 300mm (12 inches). Chiều dài của Giũa được đo từ Gót Giũa (Heel) đến Đầu Giũa (Point) và không bao gồm Cán, ngoại trừ chiều dài của Giũa Thợ Bạc sẽ bao gồm cả Cán.


2. Hình dạng thân Giũa (Cross Sectional Shape):

Hình dạng thân Giũa được thiết kế khác nhau nhằm giúp Giũa tối ưu hoá được chức năng của nó cho mỗi ứng dụng khác nhau. Ví dụ, Giũa Dẹt có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau (đa năng - general purposes), Giũa Vuông dùng để khuếch đại lỗ hình chữ nhật, Giũa Tròn dùng để khuếch đại lỗ tròn, Giũa Bán Nguyệt có thể ứng dụng cho cả 2 mục đích: phần phẳng dẹt dùng để Giũa mặt phẳng, phần bán nguyệt dùng để giũa rãnh. Hình dưới đây thể hiện những hình dạng thân Giũa phổ biến:














Hình dưới đây là 4 loại Giũa đặc biệt thích hợp dùng để tạo rãnh:



3. Cấu tạo răng Giũa (Type of teeth):

Răng một chiều (Single-cut files):











Răng một chiều được cấu tạo bởi các hàng răng xếp song song nhau theo đường chéo dọc mặt Giũa. Với lực ép Giũa tương đối nhẹ, Giũa với Răng một chiều được dùng để tạo độ mịn (Smooth finish - Giũa tinh) trên bề mặt vật liệu cứng.


Răng hai chiều chéo nhau (Double-cut files):










Răng hai chiều chéo nhau được cấu tạo bởi 2 đường răng song song và cắt chéo nhau dọc khắp mặt Giũa, được dùng để cắt vật liệu nhanh chóng và loại bỏ phôi hiệu quả, tuy nhiên, loại Giũa này sẽ để lại bề mặt nhám và thô. Với Giũa răng hai chiều, Kỹ thuật viên thông thường sẽ sử dụng lực ép Giũa mạnh.


Răng có Vấu (Rasp-tooth files):

Giũa với bề mặt Răng có Vấu bao gồm một chuỗi các răng tròn riêng lẻ được nâng lên từ bề mặt của Dũa bởi các lưỡi cắt nhọn phía dưới. Loại Giũa này được sử dụng trên các vật liệu mềm như Gỗ, Da, và Chì bởi khả năng loại bỏ vật liệu nhanh chóng của nó. Loại Giũa này cũng sẽ dùng lực ép Giũa mạnh.


Răng hình cong (Curved-tooth files):